Home » » Bơm chìm AS - AV

Bơm chìm AS - AV

Bơm chìm AS - AV

Bơm chìm AS - AV.

Thông số kĩ thuật
Model Lưu lượng Chiều cao cột áp Công suất Tốc độ Điện áp
(m3 / h) (m) (kW) (v/phút) (V)
AS10-2W/CB 15 4 1,1 2850 220
AS16-2W/CB 25 8 1,5 2850 220
AS10-2CB 15 4,5 1,1 2850 380
AS10-2CBA 8 8 1,1 2850 380
AS16-2CB 29 7,6 1,5 2850 380
AS22-2CB 40 10 2,2 2850 380
AS30-2CB 42 11 3 2850 380
AS40-2CB 40 14 4 2850 380
AS55-2CB 45 13 5,5 2850 380
AS75-2CB 60 18 7,5 2850 380
AS55-4CB 100 7,5 5,5 1450 380
AS75-4CB 145 10 7,5 1450 380
AV14-4 35 4 1,5 1450 380
AV22-2 15 20 2,2 2850 380
AV40-2 25 22 4 2850 380
AV55-2 60 14 5,5 2850 380
AV75-2 60 20 7,5 2850